Hỏi đáp

Cách dùng động từ Allow và các cấu trúc sử dụng động từ Allow

Cách dùng động từ Allow và các cấu trúc sử dụng động từ Allow

Cách dùng động từ Allow, ngữ cảnh dùng Allow, cấu trúc dùng động từ Allow, từ đồng nghĩa với Allow – Permit và bài tập về động từ Allow.

“Allow” là động từ có nghĩa: cho phép, chấp nhận, thừa nhận. “Allow” có nhiều cách dùng theo nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn hãy cùng tham khảo một số cách dùng “allow”  qua bài viết sau.

Ngữ cảnh dùng Allow

  • Allow dùng khi diễn tả việc cho phép hoặc không cho phép  ai đó làm gì.
  • Allow dùng để diễn tả tình huống ai đó không bị ngăn làm việc gì hoặc điều gì đó được phép xảy ra.
  • Allow dùng khi đưa ra lời đề nghị sự giúp đỡ của người khác một cách lịch sự.

Các cấu trúc dùng động từ “Allow”

Cấu trúc 1: diễn ra việc cho phép hoặc không cho phép ai đó làm gì.

S + (Allow) + somebody + to V (inf) + something…

Dạng phủ định chia “allow” theo chủ thể và thì tương ứng.

Ex: My father allowed me to go shopping with my friends last night.

(Bố tôi đã đồng ý cho tôi đi mua sắm cùng bạn bè của tôi tối qua)

Our teacher doesn’t allow us to talk in the class. 

(Cô giáo của chúng tôi không đồng ý cho chúng tôi nói chuyện trong lớp) 

Cấu trúc 2: diễn tả việc ai chấp nhận hoặc không chấp nhận người nào đó và/ hoặc việc gì đó.

S + (Allow) + for + somebody/something…

Dạng phủ định chia “allow” theo chủ thể và thì tương ứng.

Ex: They allowed for staying here for 3 days.

(Họ đã chấp nhận ở lại đây 3 ngày).

She doesn’t allow for his apologies. 

(Cô ấy không chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy) 

Cấu trúc 3: dùng để diễn tả sự cho phép hoặc không cho phép ai đó ra ngoài, đi vào hoặc rời khỏi đâu đó.

 S + (Allow) + somebody + in/out/up…

Dạng phủ định chia “allow” theo chủ thể và thì tương ứng.

Ex: The students weren’t allowed out of school before 5 pm. 

(Học sinh không được phép ra khỏi trường trước 5 giờ chiều)

Cấu trúc 4: diễn tả sự đồng ý hay không đồng ý chấp nhận hoặc nhường chỗ cho cái gì.

S + (Allow) + of + something…

Dạng phủ định chia “allow” theo chủ thể và thì tương ứng.

Ex: The truth is allowed of solid evidence.

(Sự thật chỉ được chấp nhận bởi những bằng chứng chắc chắn)

Cấu trúc 5: dạng bị động với “Allow”

Câu chủ động : S1 + let/ allow + O1 + Vinf…

Câu bị động: S2(O1) + (tobe) allowed + to Vinf + … + by O2(S1).

Động từ to be được chia theo chủ ngữ và thì của câu.

Ex: My parents let her use their car.

(Bố mẹ tôi cho phép cô ấy sử dụng xe ô tô của họ).

➔ She is allowed to use my parents’ car by them

(Cô ấy được bố mẹ tôi phép sử dụng xe của họ).

Cấu trúc 6: Lời đề nghị lịch sự

….+ somebody + allow + somebody + to V infi + …..?

Ex: Can you allow your son to go out with my son? 

(Bạn có thể cho phép con trai bạn ra ngoài với con trai tôi không?) 

Từ đồng nghĩa với Allow – Permit

 “Permit” là động từ có cùng nghĩa với “allow”: cho phép, chấp nhận. Cách sử dụng 2 động từ này tương tự nhau trong các cấu trúc và có thể thay thế cho nhau và “permit” thường được sử dụng trong ngữ cảnh mang tính trang trọng hơn (formal). 

Về quy tắc ngữ pháp, “allow” đi cùng được với trạng từ, còn “permit” thì không. 

Ex: The law doesn’t allow/permit citizens to smoke in public areas.

(Luật pháp không cho phép công dân hút thuốc ở nơi công cộng).

Bài tập

Bạn có thể luyện tập cách sử dụng động từ “Allow” cùng bài tập sau: 

  1. At school, we … (chew) gum. 
  2. In an exhibition, we … (take) pictures. 
  3. At the station, people  …. (smoke).
  4. Linda … (go out) if she hasn’t finished her housework.
  5. They … (watch) TV late after 11 p.m tonight because tomorrow is Saturday.
  6. We … (go) out with my friends late only on holidays. 
  7. Marry … (play) blocks after finishing his homework.
  8. Children … (play) in the park until 6.00 pm.
  9. You … (walk) on the grass in a park.
  10. It … (jump) on the boat. It’s really dangerous.

Đáp án:

  1. are not allowed to chew gum.
  2. are not allowed to take pictures.
  3. are not allowed to smoke.
  4. is not allowed to go out 
  5. are allowed to watch 
  6. am allowed to go out 
  7. is allowed to play 
  8. are allowed to play 
  9. are not allowed to walk 
  10. is not allowed to jump

Xem thêm: Cấu trúc Hope dùng như nào? Cách phân biệt Hope và Wish

Ngữ pháp

Đăng bởi: Tân Bách Khoa

Chuyên mục Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hỏi đáp

Cách dùng động từ Allow và các cấu trúc sử dụng động từ Allow

Cách dùng động từ Allow và các cấu trúc sử dụng động từ Allow

Cách dùng động từ Allow, ngữ cảnh dùng Allow, cấu trúc dùng động từ Allow, từ đồng nghĩa với Allow – Permit và bài tập về động từ Allow.

“Allow” là động từ có nghĩa: cho phép, chấp nhận, thừa nhận. “Allow” có nhiều cách dùng theo nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn hãy cùng tham khảo một số cách dùng “allow”  qua bài viết sau.

Ngữ cảnh dùng Allow

  • Allow dùng khi diễn tả việc cho phép hoặc không cho phép  ai đó làm gì.
  • Allow dùng để diễn tả tình huống ai đó không bị ngăn làm việc gì hoặc điều gì đó được phép xảy ra.
  • Allow dùng khi đưa ra lời đề nghị sự giúp đỡ của người khác một cách lịch sự.

Các cấu trúc dùng động từ “Allow”

Cấu trúc 1: diễn ra việc cho phép hoặc không cho phép ai đó làm gì.

S + (Allow) + somebody + to V (inf) + something…

Dạng phủ định chia “allow” theo chủ thể và thì tương ứng.

Ex: My father allowed me to go shopping with my friends last night.

(Bố tôi đã đồng ý cho tôi đi mua sắm cùng bạn bè của tôi tối qua)

Our teacher doesn’t allow us to talk in the class. 

(Cô giáo của chúng tôi không đồng ý cho chúng tôi nói chuyện trong lớp) 

Cấu trúc 2: diễn tả việc ai chấp nhận hoặc không chấp nhận người nào đó và/ hoặc việc gì đó.

S + (Allow) + for + somebody/something…

Dạng phủ định chia “allow” theo chủ thể và thì tương ứng.

Ex: They allowed for staying here for 3 days.

(Họ đã chấp nhận ở lại đây 3 ngày).

She doesn’t allow for his apologies. 

(Cô ấy không chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy) 

Cấu trúc 3: dùng để diễn tả sự cho phép hoặc không cho phép ai đó ra ngoài, đi vào hoặc rời khỏi đâu đó.

 S + (Allow) + somebody + in/out/up…

Dạng phủ định chia “allow” theo chủ thể và thì tương ứng.

Ex: The students weren’t allowed out of school before 5 pm. 

(Học sinh không được phép ra khỏi trường trước 5 giờ chiều)

Cấu trúc 4: diễn tả sự đồng ý hay không đồng ý chấp nhận hoặc nhường chỗ cho cái gì.

S + (Allow) + of + something…

Dạng phủ định chia “allow” theo chủ thể và thì tương ứng.

Ex: The truth is allowed of solid evidence.

(Sự thật chỉ được chấp nhận bởi những bằng chứng chắc chắn)

Cấu trúc 5: dạng bị động với “Allow”

Câu chủ động : S1 + let/ allow + O1 + Vinf…

Câu bị động: S2(O1) + (tobe) allowed + to Vinf + … + by O2(S1).

Động từ to be được chia theo chủ ngữ và thì của câu.

Ex: My parents let her use their car.

(Bố mẹ tôi cho phép cô ấy sử dụng xe ô tô của họ).

➔ She is allowed to use my parents’ car by them

(Cô ấy được bố mẹ tôi phép sử dụng xe của họ).

Cấu trúc 6: Lời đề nghị lịch sự

….+ somebody + allow + somebody + to V infi + …..?

Ex: Can you allow your son to go out with my son? 

(Bạn có thể cho phép con trai bạn ra ngoài với con trai tôi không?) 

Từ đồng nghĩa với Allow – Permit

 “Permit” là động từ có cùng nghĩa với “allow”: cho phép, chấp nhận. Cách sử dụng 2 động từ này tương tự nhau trong các cấu trúc và có thể thay thế cho nhau và “permit” thường được sử dụng trong ngữ cảnh mang tính trang trọng hơn (formal). 

Về quy tắc ngữ pháp, “allow” đi cùng được với trạng từ, còn “permit” thì không. 

Ex: The law doesn’t allow/permit citizens to smoke in public areas.

(Luật pháp không cho phép công dân hút thuốc ở nơi công cộng).

Bài tập

Bạn có thể luyện tập cách sử dụng động từ “Allow” cùng bài tập sau: 

  1. At school, we … (chew) gum. 
  2. In an exhibition, we … (take) pictures. 
  3. At the station, people  …. (smoke).
  4. Linda … (go out) if she hasn’t finished her housework.
  5. They … (watch) TV late after 11 p.m tonight because tomorrow is Saturday.
  6. We … (go) out with my friends late only on holidays. 
  7. Marry … (play) blocks after finishing his homework.
  8. Children … (play) in the park until 6.00 pm.
  9. You … (walk) on the grass in a park.
  10. It … (jump) on the boat. It’s really dangerous.

Đáp án:

  1. are not allowed to chew gum.
  2. are not allowed to take pictures.
  3. are not allowed to smoke.
  4. is not allowed to go out 
  5. are allowed to watch 
  6. am allowed to go out 
  7. is allowed to play 
  8. are allowed to play 
  9. are not allowed to walk 
  10. is not allowed to jump

Xem thêm: Cấu trúc Hope dùng như nào? Cách phân biệt Hope và Wish

Ngữ pháp

Đăng bởi: Tân Bách Khoa

Chuyên mục Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button