Từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc đầy đủ nhất – TOPICA Native

Chào mừng bạn đến với tbkc.edu.vn trong bài viết về Cảm xúc tiếng anh là gì chúng tôi sẽ chia sẻ kinh nghiệm chuyên sâu của mình cung cấp kiến thức chuyên sâu dành cho bạn.

Vốn từ vựng tiếng Anh về cảm xúc của bạn còn hạn chế nên bạn cảm thấy khó khăn trong quá trình thể hiện và chia sẻ được cảm xúc chính xác của bản thân trong các cuộc trò chuyện? Bạn muốn miêu tả lại cảm xúc của nhân vật trong bộ phim bạn đã xem tối qua với bạn bè, đồng nghiệp nhưng không biết dùng từ vựng nào cho phù hợp? Hãy để TOPICA NATIVE liệt kê các từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh, giúp giao tiếp dễ dàng với bộ từ vựng tiếng Anh về cảm xúc dưới đây nhé.

Xem thêm các bài viết khác:

  • Trọn bộ tổng hợp học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
  • Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Nghề nghiệp

1. Những từ vựng chỉ cảm xúc con người bằng tiếng Anh

1.1 Những từ vựng tiếng Anh về cảm xúc tích cực

Ngoài từ “happy” hay “great” chỉ tâm trạng vui vẻ, phấn chấn cũng như cảm thấy hạnh phúc thì sẽ còn các từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh nào nữa? Để biệt thật nhiều các từ thể hiện cảm xúc tích cực trong tiếng Anh thì hãy cùng chúng mình khám phá các tính từ này dưới đây ngay nhé!

  • Excited (ɪkˈsaɪtɪd): phấn khích, hứng thú
  • Amused (ə’mju:zd) : vui vẻ
  • Ecstatic (ɪkˈstætɪk): vô cùng hạnh phúc
  • Delighted (dɪˈlaɪtɪd): rất hạnh phúc
  • Confident(ˈkɒnfɪdənt): tự tin
  • Surprised (səˈpraɪzd): ngạc nhiên
  • Enthusiastic(ɪnθju:zi’æstɪk): nhiệt tình
  • Great (ɡreɪt): tuyệt vời
  • Happy (ˈhæpi): hạnh phúc
  • Over the moon (ˈəʊvə(r) ðə muːn): rất sung sướng
  • Overjoyed (ˌəʊvəˈdʒɔɪd): cực kỳ hứng thú.
  • Positive (pɒzətɪv): lạc quan
  • Relaxed (rɪˈlækst): thư giãn, thoải mái
  • Wonderful (ˈwʌndəfl): tuyệt vời
  • Terrific (təˈrɪfɪk): tuyệt vời

1.2 Những từ vựng tiếng Anh về cảm xúc tiêu cực

Không phải lúc nào chúng ta cung ở trạng thái vui vẻ, cũng có lúc gặp những điều không hay hoặc rơi vào trạng thái giận dữ, tâm trạng lo lắng, cảm giác lúng túng, thậm chí là thất vọng… Vậy các từ tiếng Anh chỉ cảm xúc tiêu cực bao gồm những từ nào? Cùng tìm hiểu qua một số từ dưới đây nhé!

  • Sad (sæd): buồn
  • Scared (skeəd): sợ hãi
  • Angry(ˈæŋɡri): tức giận
  • Anxious (ˈæŋkʃəs): lo lắng
  • Annoyed (əˈnɔɪd): bực mình
  • Appalled (əˈpɔːld): rất sốc
  • Horrified (ˈhɒrɪfaɪd): sợ hãi
  • Apprehensive (ˌæprɪˈhensɪv): hơi lo lắng
  • Nervous (ˈnɜːvəs) : lo lắng
  • Arrogant (ˈærəɡənt): kiêu ngạo
  • Unhappy (ʌnˈhæpi): buồn
  • Ashamed (əˈʃeɪmd): xấu hổ
  • Bewildered(bɪˈwɪldəd): rất bối rối
  • Malicious (məˈlɪʃəs): ác độc
  • Negative (ˈneɡətɪv): tiêu cực; bi quan
  • Overwhelmed (ˌəʊvəˈwelm): choáng ngợp
  • Reluctant (rɪˈlʌktənt): miễn cưỡng
  • Seething ( siːðɪŋ ): rất tức giận nhưng giấu kín
  • Stressed (strest ): mệt mỏi
  • Tired (ˈtaɪəd): mệt
  • Suspicious (səˈspɪʃəs): đa nghi, ngờ vực
  • Terrible (ˈterəbl): ốm hoặc mệt mỏi
  • Terrified (ˈterɪfaɪd): rất sợ hãi
  • Tense (tens): căng thẳng
  • Thoughtful (ˈθɔːtfl): trầm tư
  • Upset (ˌʌpˈset): tức giận hoặc không vui
  • Victimised (ˈvɪktɪmaɪz): cảm thấy bạn là nạn nhân của ai hoặc cái gì đó
  • Worried (ˈwʌrid): lo lắng
  • Bored (bɔːd): chán
  • Confused (kənˈfjuːzd): lúng túng
  • Depressed (dɪˈprest): rất buồn
  • Disappointed (ˌdɪsəˈpɔɪntɪd): thất vọng
  • Emotional (ɪˈməʊʃənl): dễ bị xúc động
  • Envious (ˈenviəs): thèm muốn, đố kỵ
  • Embarrassed (ɪmˈbærəst): xấu hổ
  • Frightened (ˈfraɪtnd): sợ hãi
  • Frustrated (frʌˈstreɪtɪd): tuyệt vọng
  • Let down let (let daʊn let): thất vọng
  • Nonplussed (ˌnɒnˈplʌst): ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì
  • Furious (ˈfjʊəriəs): giận giữ, điên tiết
  • Hurt (hɜːt): tổn thương
  • Irritated (ɪrɪteɪtɪd): khó chịu
  • Intrigued (ɪnˈtriːɡd): hiếu kỳ
  • Jealous (ˈdʒeləs): ganh tị
  • Cheated (tʃiːt): bị lừa
  • Jaded (ˈdʒeɪdɪd): chán ngấy

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

2. Những cụm từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

Để giúp các bạn có thể ứng dụng được dễ dàng những tính từ miêu tả cảm xúc bằng tiếng Anh trong các cuộc hội thoại giao tiếp, dưới đây sẽ là một số cụm từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc và qua đó giúp bạn phần nào có vốn từ phong phú để ứng dụng vào trong giao tiếp hàng ngày.

Over the moon: rất hạnh phúc, sung sướng

Ví dụ:

  • She was over the moon when Tim gave her a diamond ring.Cô ấy vui sướng vô cùng khi Tim tặng cô ấy cái nhẫn kim cương

Thrilled to bits: vô cùng hài lòng

Ví dụ:

My mother was thrilled to bits with my results at school.Mẹ tôi rất hài lòng với thành tích học ở trường của tôi.

On cloud nine: hạnh phúc như ở trên mây.

Ví dụ:

When they got married, they was on cloud nine for several months.Khi họ mới cưới nhau, họ hạnh phúc như ở trên mây trong vào tháng.

To live in a fool’s paradise: sống trong hạnh phúc ảo tưởng

Cụm từ này nói về ai đó đang vui vẻ và hạnh phúc vì không biết hoặc không muốn chấp nhận sự thật, thực tế khó khăn.

Ví dụ:

Stop living in a fool’s paradise, you know that you can not leave the problem to be solved itself.Dừng việc sống trong ảo tưởng đi, cậu biết là không thể để vấn đề đó tự giải quyết được mà!

To puzzle over: băn khoăn, cố tìm hiểu về điều gì trong thời gian dài

Ví dụ:

He’s still puzzled over the strange phone at midnight.Anh ấy vẫn đang cố tìm hiểu về cuộc gọi kỳ lạ lúc nửa đêm.

Be ambivalent about: đắn đo mâu thuẫn, nửa yêu nửa ghét.

Ví dụ:

Kevin was ambivalent about taking the offer to move to Vietnam.Kevin đắn đo không biết có nên nhận lời đề nghị chuyển đến Việt Nam hay không.

Be at the end of your rope: hết kiên nhẫn, hết sức chịu đựng

Ví dụ:

When Helen discovered she had a breast cancer, she was at the end of her rope.Khi Helen phát hiện ra mình mắc ung thư vú, cô ấy đã bất lực muốn buông xuôi.

To bite someone’s head off: trả lời một cách bực bội, nổi giận vô cớ

Ví dụ:

He was so kind to offer to help you, and look what you do? – you didn’t have to bite his head off!Anh ấy đã tốt bụng và đề nghị giúp đỡ cậu, mà cậu thì làm gì? Cậu đâu cần thiết phải nổi giận vô với anh ấy.

Be in black mood: tâm trạng bức bối, dễ nổi cáu

Ví dụ:

Don’t keep walking around me! I’m in a black mood today.Đừng có đi loanh quanh tớ nữa! Hôm nay tớ đang bực bội lắm.

Be petrified of: hoảng sợ, sợ điếng người

Ví dụ:

Anna is petrified of dogs.(Anna sợ chó lắm.)

3. Những mẫu câu sử dụng về chủ đề cảm xúc trong tiếng Anh

Cảm xúc của mỗi người luôn là một trong những chủ đề phổ biến trong khi giao tiếp với bạn bè. Với những vốn từ vựng tiếng Anh về cảm xúc ở trên, chúng ta cùng xem xét một số mẫu câu để biết cách sử dụng của chúng. Cùng đọc và tìm hiểu những mẫu câu ví dụ dưới đây để có thể diễn tả được cảm xúc của bản thân và người khác nhé!

  • I feel tired/ unhappy/angry/irriatted/happy… nowTôi đang cảm thấy mệt mỏi/ không vui/ tức giận/ khó chịu/ hạnh phúc….
  • Marry said that she got nervous when she takes the driver’s licence testMarry nói rằng cô ấy đã cảm thấy lo lắng khi cô ấy thi bằng lái xe.
  • He looks confident before he does the testAnh ấy trông có vẻ tự tin trước khi làm bài kiểm tra
  • My sister looks estatic in her wedding and I feel so happy about thatChị gái tôi trông rất hạnh phúc trong ngày cưới của cô ấy và tôi cảm thấy rất hạnh phúc về điều đó.
  • Anthony did not go to class because he was sickAnthony đã không đến lớp học vì anh ấy bị ốm

Xem thêm: Câu cảm thán trong Tiếng Anh

  • Lan feels worried about her Math exam in the last week Lan cảm thấy lo lắng về bài kiểm tra toán tuần vừa rồi
  • Some women are too embarrassed to consult their doctor about the problemMột số phụ nữ thấy rất xấu hổ khi hỏi ý kiến bác sĩ về vấn đề này.
  • This is a wonderful opportunity to invest in new marketsĐây là một cơ hội tuyệt vời để đầu tư vào các thị trường mới.
  • He was furious with himself for letting things get so out of controlAnh ấy rất tức giận với bản thân vì đã để mọi thứ vượt quá tầm kiểm soát của mình.
  • She plays the role of a bored housewifeCô ấy đóng vai một bà nội trợ buồn chán.

4. Cách đặt câu hỏi và trả lời về những từ thể hiện cảm xúc

Cách đặt câu hỏi

Thông thường, để hỏi về các trạng thái cảm xúc bằng tiếng anh thì câu “What are you feeling now?” được sử dụng thường xuyên trong các mẫu câu giao tiếp với nghĩa là Cảm giác của bạn lúc này thế nào? Hãy lưu ý rằng, các câu hỏi dưới đây là những dòng câu để hỏi thăm sức khỏe ngày hôm nay, không sử dụng để hỏi về những cảm xúc của con người bằng tiếng Anh:

  • How are you feeling today?
  • How are you feeling?
  • How do you feel?

Cách để diễn tả cảm giác hiện tại

I feel + tính từ

VD: I feel terrific – Tôi cảm thấy tuyệt vời.

I am + tính từ

I’m tired – Tôi cảm thấy mệt mỏi.

I get + tính từ

VD: I get worn out – Tôi bị kiệt sức.

I’m feeling + tính từ

VD: I’m feeling awesome – Mình đang cảm thấy rất tuyệt vời.

S(ngôi ba) + looks + tính từ

VD: He looks embarrassed – Anh ấy trông có vẻ ngại ngùng.

Are you + tính từ hoặc Do you feel + tính từ?

VD: Are you sick? Bạn có cảm thấy ốm dưới người không?

Do you feel bored? Bạn có cảm thấy chán không?

5. Bài viết sử dụng các từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

Bản tiếng Anh

Everyone has different emotions, and one person is usually experiencing different emotions throughout the day when things happen and the situation evolves. Emotions differ from emotions although they are both related.

Learning how to identify and deal with your emotions and emotions can bring about a positive change in your own behavior. If you can identify exactly how you feel and what causes you, you’ll be able to handle difficult situations more easily.

Emotional intelligence can start developing at an early age. Scientific studies show that 2-year-old children are often aware of basic emotions such as joy, frustration, fear, surprise, and sadness. The first step is to learn a language for feelings, so that little kids can understand them and then act accordingly, such as keeping calm in stressful situations or responding when they feel cold. Feel indignant. All of these social skills will help children develop and pave the way for a healthy and happy life!

Bản dịch tiếng Việt

Mỗi người đều có những cảm xúc khác nhau, và một người thường trải qua những cảm xúc khác nhau trong suốt cả ngày khi mọi thứ xảy ra và tình huống phát triển. Cảm xúc khác với cảm xúc mặc dù cả hai đều có liên quan.

Học cách xác định và đối phó với cảm xúc và cảm xúc của bạn có thể mang lại sự thay đổi tích cực trong hành vi của chính bạn. Nếu bạn có thể xác định chính xác cảm giác của bạn và nguyên nhân gây ra bạn, bạn sẽ có thể xử lý các tình huống khó khăn dễ dàng hơn.

Trí tuệ cảm xúc có thể bắt đầu phát triển từ khi còn nhỏ. Các nghiên cứu khoa học cho thấy trẻ 2 tuổi thường nhận thức được những cảm xúc cơ bản như vui, thất vọng, sợ hãi, bất ngờ và buồn bã. Bước đầu tiên là học ngôn ngữ cho cảm xúc, để những đứa trẻ nhỏ có thể hiểu chúng và sau đó hành động phù hợp, chẳng hạn như giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng hoặc phản ứng khi chúng cảm thấy lạnh. Cảm thấy phẫn nộ. Tất cả những kỹ năng xã hội này sẽ giúp trẻ phát triển và mở đường cho một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc!

6. Phương pháp ghi nhớ những từ nói về cảm xúc bằng tiếng Anh

Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chưa bao giờ dễ dàng, đặc biết đối với khối lượng từ vựng diễn tả cảm xúc bằng tiếng Anh. Vì vậy, hãy bỏ túi ngay các phương pháp ghi nhớ từ vựng về chủ đề này lâu hơn nhé!

Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh và âm thanh

Bộ não con người tiếp nhận hình ảnh và âm thanh nhanh gấp nhiều lần so với chữ viết.

Khi bắt đầu học từ vựng, hãy lắng nghe cách nói của người bản ngữ, sau đó gắn vào một hình ảnh minh họa cụ thể mà bạn bắt gặp hoặc tự tưởng tượng ra. Hoặc bạn có thể học từ vựng thông qua truyện tranh, âm nhạc hoặc phim ảnh, đây là cách học không gây nhàm chán giúp nhớ lâu và làm cho việc tự học tiếng Anh giao tiếp tại nhà trở nên thú vị hơn.

Áp dụng vào việc học tính từ chỉ cảm xúc như thế nào?

Cách học này sẽ giúp bạn nhớ được từ một cách vô cùng nhanh hiệu quả và lâu quên, tuy nhiên nó sẽ khá mất thời gian. Mình sẽ lấy ví dụ về một từ để để bạn dễ hình dung nhé!

Khi học cụm từ “to bite someone’s head off”, đừng chỉ học nghĩa một cách riêng lẻ, hãy tìm một hình ảnh thật “bắt mắt” và ấn tượng. Sau đó bạn sao chép cụm từ lên Natural Reader và nghe cách người bản ngữ phát âm chuẩn cụm từ, rồi ghi âm lại phát âm của mình. Cùng với đó miêu tả ngắn gọn về hình ảnh bạn tìm được và cảm nhận về hình ảnh. Bạn có thể nghe đoạn ghi âm này ở bất cứ đâu, thậm chí là trong lúc ngủ!

Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về chủ đề cảm xúc khá đầy đủ, mong rằng qua bài viết này bạn đã bổ sung thêm thật nhiều vốn từ vựng của chủ đề này và học thêm các cụm từ vựng tiếng Anh về cảm xúc, đồng thời nhớ từ vựng lâu hơn bằng phương pháp ghi nhớ của TOPICA Native. Chúc bạn học tập thật tốt nhé!

Rate this post