Hỏi đáp

Cấu trúc Advise và cách sử dụng Advise cơ bản

Cấu trúc Advise và cách sử dụng Advise cơ bản

Cấu trúc Advise được sử dụng khi nào và những cấu trúc Advise thường sử dụng trong tiếng Anh.

Khi muốn đưa ra lời khuyên trong tiếng Anh, chúng ta thường được nhắc hãy sử dụng động từ “advise”. Tuy nhiên sử dụng động từ này thế nào cho đúng? Bạn hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây.

Advise được sử dụng khi nào

“Advise” là một ngoại động từ có nghĩa khuyên, khuyên bảo.  Trong các cấu trúc câu, nó thường đi cùng với tân ngữ trong câu. Cấu trúc với động từ advise thường được sử dụng trong các trường hợp sau: 

  • Advise được sử dụng khi đưa ra lời khuyên cho ai đó.
  • Advise được  sử dụng để đưa ra thông tin chính thức về một vấn đề nào đó. 
  • Advise  được sử dụng để đưa ra các thông tin hữu ích cho ai đó, và đưa ra ý kiến của bạn về việc họ nên làm hay không nên làm việc gì đó. 

Các cấu trúc Advise thường được dùng

Cấu trúc 1: Để đưa ra lời khuyên cho ai đó 

  •  S + advise + to infinitive: 

Ex: I think I’d advise her to change her job. ( Tôi nghĩ tôi sẽ khuyên cô ấy thay đổi công việc 

  • S + advise + somebody + something 

Ex:  Her mother advised her against smoking. (Mẹ cô ấy khuyên cô ấy không nên hút thuốc)

  • S + advise + that + clause

Ex: We’re advising that children should go out more. (Chúng tôi đang đưa ra lời khuyên rằng trẻ em nên ra ngoài nhiều hơn)

  • S + advise + V-ing 

 Ex: I’d advise trying once more time. (Tôi muốn khuyên rằng hãy thử lại một lần nữa) 

  • S + advise + Wh- How question word

Ex: Teacher advised us how to complete our assigment. 

  • S+ be advised + to V (= it would be wise for you to do something) 

Ex: You would be well advised to have all the neccersary document with you before you go to the airport. (Sẽ thật là tốt nếu bạn có hết tất cả những giấy tờ cần thiết trước khi ra sân bay)

Cấu trúc 2: đưa ra thông tin về cái gì đó cho ai đó 

  • advise sb of sth 

Ex: The consultants advised customers of the risks in this project. (Những nhà tư vấn đưa ra các thông tin về rủi ro trong dự án này đến những khách hàng.)

  • advise sb that 

Ex: She was advised that she might be taken some trainer courses before starting the job. (Cô ấy được  cho biết rằng cô ấy sẽ có thể trải qua một và khóa huấn luyện trước khi bắt đầu làm việc) 

Cấu trúc 3: Đưa ra các thông tin hữu ích hoặc đưa ra ý kiến việc họ có nên làm hay không

  • advise (sb) to do sth 

Ex: Some employment management have advised employers to develop their skills if they want to be promoted. (Những nhà quản lý nhân sự đã khuyên nhân viên cần phải phát triển kỹ năng của mình nếu họ muốn được thăng chức.) 

  • advise (sb) that 

Ex:The managers advised that a staff ID be carried with the employees  at all times. (Các nhà quản lý  khuyên rằng lúc nào nhân viên nên giữ thẻ ID bên mình) 

  • advise (sb) against doing sth 

Ex: I would advise against you travelling alone. (Tôi nghĩ rằng bạn không nên đi du lịch một mình)

  • advise (sb) on sth

Ex:  Lawyers advise on marriage and family law. ( Các luật sư tư vấn về luật hôn nhân và gia đình.)

Các cấu trúc có nghĩa tương đồng với cấu trúc “advise”

  • to give someone advice: Đưa cho ai đó lời khuyên

Ex: Can you give me some advice about which university to study? = Can you advise me which university to study? (Bạn có thể đưa ra lời khuyên cho tôi về trường đại học nên chọn không?) 

Chú ý: advice là danh từ có nghĩa lời khuyên nhủ, khuyên bảo. 

  • counsel + to V 

Ex: He counselled his wife to cook chicken soup for the party. ( Ông ấy khuyên vợ nấu món súp gà cho bữa tiệc.)

  • recommend something

Ex: Everyone is recommended regular exercise. (Mọi người được  khuyên là nên tập thể dục thường xuyên)

  • advocate that + clause

Ex: I would advocate a policy that is beneficial to everyone. ( Tôi sẽ ủng hộ một chính sách có lợi cho tất cả mọi người.) 

Cách viết lại câu có cấu trúc “advise” 

  •   If I were you, S + Vinf…

Ex: If I were you, I would stay at home. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ ở nhà.)

  • You should(not) + Vinf…

Ex: You should drink more water. (Bạn nên uống nước nhiều hơn.)

  • Let’s + Vinf…

Ex: Lets go out. You will feel better. (Hãy đi ra ngoài nào. Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn đấy.) 

  • Why don’t we + Vinf…? / What/How about + Ving…?

Ex: Why don’t we use new banner for our campaign? / How about using new banner for our campaign? (Chúng ta có nên dùng banner mới cho chiến dịch của chúng ta không?)

  • S + had better (not) + Vinf…

Ex: You had better not to stay up late at night. (Bạn tốt hơn hết là không thức đêm quá muộn.)

Bạn vừa được điểm qua toàn bộ những cách dùng cơ bản của động từ “advise” và một số những cấu trúc tương tự. Hy vọng rằng, sau khi học xong các bạn có thể vận dụng những kiến thức này vào bài tập cũng như ứng dụng trong giao tiếp bằng tiếng Anh.

Xem thêm: Promise và những cách sử dụng đúng cấu trúc

Ngữ pháp

Đăng bởi: Tân Bách Khoa

Chuyên mục Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button