Hỏi đáp

Promise và những cách sử dụng đúng cấu trúc

Promise và những cách sử dụng đúng cấu trúc

Promise và những cách sử dụng đúng, được sử dụng khi nào và cấu trúc dùng promise với động từ và danh từ.

Promise là một danh từ và một động từ dùng để thể hiện lời hứa hoặc những hứa hẹn của một hành động hoặc sự việc nào đó. Cách dùng của “promise” đơn giản nhưng lại rất đa dạng. Bạn hãy cùng tham khảo kiến thức này ngay sau đây.

Promise và những cách sử dụng đúng cấu trúc

Bạn đang xem: Promise và những cách sử dụng đúng cấu trúc

Cấu trúc động từ Promise

Khi nào dùng “promise” 

Promise là từ thuộc 2 loại từ: danh từ và động từ: 

  • Promise (v- động từ): hứa, hứa hẹn. 
  • Promise (n- danh từ): lời hứa, sự đảm bảo 

Promise được sử dụng trong các ngữ cảnh mà người nói muốn khẳng định hoặc đưa ra lời khẳng định về một hành động sẽ làm hoặc một sự việc sẽ xảy ra. 

Các cấu trúc sử dụng “promise” 

Cấu trúc với động từ

Cấu trúc 1: S + promise + (not) to Vinf…

➔ Chủ thể đưa ra lời hứa sẽ làm hoặc không làm điều gì đó. 

Ví dụ:  

  • I promise to finish reports before I go home. (Tôi hứa sẽ hoàn thành hết các báo cáo trước khi tôi về nhà.)
  • My brother promises not to drink alcohol. (Anh trai tôi hứa là không uống rượu.) 
  • Linh promised to hang out with her friends. (Linh đã hứa đi chơi với bạn của cô ấy.)

Cấu trúc 2: S + promise + that + S + V…

➔ Chủ thể đưa ra lời hứa hoặc lời đảm bảo ai đó sẽ làm gì hoặc việc gì sẽ sảy ra.

Ví dụ: 

  • Peter promises that he will come to my birthday party. (Peter đã hứa rằng anh ấy sẽ đến tiệc sinh nhật của tôi).
  • I promise that it will be a fantastic movie. (Tôi hứa là đó sẽ là ột phim rất tuyệt vời.)
  • My husband has promised that he would go home before 9 o’clock. (Chồng tôi đã hứa anh ấy sẽ về nhà trước 9h.) 

Cấu trúc 3:  S + promise + someone + something…. 

something: có thể là danh từ hoặc cụm danh từ hoặc một mệnh đề. 

➔ Chủ thể đưa ra lời hứa với ai đó việc gì. 

Ví dụ: 

  • I promised my parents a good mark on the next exam. (Tôi đã hứa với bố mẹ tôi một điểm số tốt trong kỳ thi sắp tới).
  • “Promise me to go home early”. (“Hứa với mẹ là sẽ về nhà sớm.)
  • I promise my children “that” we will go shopping this weekend. (Tôi hứa với lũ trẻ cuối tuần này chúng tôi sẽ đi mua sắm) 

Cấu trúc 4: Something + promise + to be + tính từ 

➔ Diễn tả sự hứa hẹn hoặc dự tính một điều gì đó ra sao hoặc chắc chắn sảy ra.

Ví dụ: 

  • This party promises to be fun and exiting. (Bữa tiệc này hứa hẹn sẽ rất hài hước và thú vị).  
  • This project promised to succeed. (Dự án này hứa hẹn sẽ rất thành công)
  • Next summer promises to be very hot. (Mùa hè tới chắc hẳn sẽ rất nóng)

Chú ý: Động từ promise được chia theo chủ ngữ  và thì của câu. 

Cấu trúc 5: Câu gián tiếp với “promise” 

➔ Dùng để tường thuật lại lời hứa hoặc lời khẳng định của ai đó về việc chắc chắn sẽ xảy ra của hành động hoặc sự việc.  

Câu trực tiếp: “S + V…”, S1 say/tell (said/told)

Câu gián tiếp: 

➔ S1 promise (that) S + V…

➔ S1 promise + to Vinf …

Chú ý: 

  • Động từ promise được chia theo ngôi và phù hợp theo công thức của câu tường thuật ( câu gián tiếp) 
  • Khi dùng cấu trúc “promise” trong câu gián tiếp có thể giữ “that” hoặc bỏ “that”. 

Ví dụ:  

  •  “I will give back you the money next week”, Mia said. (“Tôi sẽ gửi lại tiền cho bạn và tuần tới”, Mia nói).

➔ Mia promised that she would give me the money next week. (Mia hứa rằng  sẽ gửi lại tiền cho tôi và tuần tới).

Hoặc: Mia promised to give back me the money next week.  

  •  “I will arrive right now”, Mary says. (“Tôi sẽ đến nơi bây giờ”, Hoa nói).

➔ Mary promised she would arrive right then. (Mary hứa cô ấy sẽ đến nơi ngay lúc đó).

Hoặc: Mary promised to be arrive right then. (Hoa hứa sẽ có mặt ngay lúc đó).

  • “That will be a good experience for her”, Ben promises. 

➔ Ben promised that would be a good experience for you  (Ben đã hứng đó sẽ là một trải nghiệm tốt cho bạn).

Cấu trúc với danh từ

Something + to be + (a) promise + for someone.

➔ Diễn tả việc gì là một lời hứa hoặc một sự đảm bảo với ai đó

Ví dụ: 

  • A car toy is a promise for my son in his birthday. (Một chiếc xe đồ chơi là lời hứa với con trai tôi trong ngày sinh nhật của cậu bé.) 
  • His proposes was a promise for me. (Lời cầu hôn của anh ấy là một sự hứa hẹn với tôi.) 

Trong đời sống hoặc trong công việc, có rất nhiều tình huống để chúng ra có thể sử dụng các cấu trúc với “promise”. Hi vọng qua những kiến thức được chia sẻ qua bài viết này, bạn đã có thể ứng dụng linh hoạt và hiệu quả hơn các cấu trúc tiếng anh của “promise”. Chúc các bạn học tập tốt, và hãy theo dõi nhiều bài viết bổ ích hơn trong tương lai nhé.

Xem thêm: Câu bị động và các dạng bài tập tổng hợp

Ngữ pháp

Đăng bởi: Tân Bách Khoa

Chuyên mục Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button